Magdalena llega con contrato falso y la descubren

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “hacerle al cuento” mean in Mexican Spanish?

hacerle al cuento
Mexican Spanish idiom
To spin a story / drag it out — “no le hagas al cuento” = quit stalling, get to the point.

“Hacerle al cuento” is a Mexican idiom for spinning a tale, padding things out, or stalling instead of getting to the point. The pattern “hacerle a + noun” is very Mexican: you “le haces al” whatever role you are play-acting — “no le hagas al tonto” (don’t play dumb), “le hace al importante” (he acts like a big shot). With “cuento” (story/tale) it means cut the storytelling and act.

Here someone caught with a bogus document is told “ya, no le hagas al cuento” — enough with the act, you don’t represent anyone. Note the impersonal “le,” which doesn’t refer to a person; it is fixed in this construction, the same “le” you hear in “órale,” “ándale” and “híjole.” Standard equivalents would be “no te hagas el desentendido” or simply “déjate de cuentos.”

Từ ViX↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.1%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.9%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

acuso
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
albóndigas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
échalas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
representas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hacerle al cuento
1×
to exaggerate or make up stories

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha