Selenio, tiroides y cansancio: relación y solución natural

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What is “nuez de Brasil” vs “castaña” in Spanish?

nueces de Brasil
Spanish food word
Brazil nuts — but South America calls them castañas, the same word as chestnuts.

Nueces de Brasil are Brazil nuts, the big selenium-rich seeds. The catch is that nuez is the umbrella word for “nut” (and specifically the walnut), so the name marks them as the Brazilian nut. Cross into South America, though, and the very same food is usually a castaña — castaña de Pará or castaña amazónica — even though castaña normally means chestnut. One nut, two completely different family trees of names.

This is a classic regional-vocabulary trap: a Spaniard hears castaña and pictures a roasted chestnut, while a Bolivian or Peruvian means the Amazon nut you are eating for its selenium. Spanish nut words are slippery in general — cacahuate versus maní for peanut is the same story. When a recipe or health video says castaña, check the country before you guess which nut is on the table.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

78.6%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
88.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.2%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

selenio
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
selenium
altísima
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very high
tiroides
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thyroid
hormonas
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
hormones
nueces
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
walnuts

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha