Camino por la calle y supero mi miedo a grabar

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “miedo escénico” mean in Spanish?

miedo escénico
Feelings and fears
“miedo escénico” = stage fright, the fear of performing or being watched in public.

Walking and filming on the street, she admits she feels shy and wonders why recording in public scares her. Then she says it plainly: she really wants to get over her “miedo escénico.” That is the fear of performing or being watched — the same thing that holds her back from singing or doing stand-up. Saying it out loud seems to be her way of pushing past it.

She says: “realmente quiero superar el miedo escénico” — “I really want to get over my stage fright.” It is the nervous fear you feel when people watch you perform. - “Tengo miedo escénico antes de hablar en público.” — “I get stage fright before speaking in public.” - “El cantante sufre de miedo escénico.” — “The singer suffers from stage fright.” - “Con práctica, superé el miedo escénico.” — “With practice, I got over my stage fright.” “Escénico” comes from “escena” (stage/scene), so the phrase points at the fear of being on stage or on view. It often pairs with “superar” (to get over) or “vencer” (to beat).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.3%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.1%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

desvié
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
estacionados
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
comedy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
miedo escénico
1×
fear of public speaking or performing

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Venezuela trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha