Está nevando y la nieve es fría

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “está nevando” mean in Spanish?

está nevando
Spanish weather grammar
“it’s snowing” — with no “it” anywhere

Está nevando means “it’s snowing,” and the surprise is what’s missing: the “it.” Weather verbs like nevar and llover have no subject at all in Spanish — the language never needed a dummy “it,” so a single word, nieva, is already a complete sentence. These verbs live almost exclusively in the third person, for the simple reason that nobody ever snows.

The clip drills the family in miniature: “Está nevando. Esto es nieve. La nieve es fría.” The noun has famous relatives: una nevada is a snowfall — the same word behind the Sierra Nevada (“snow-covered range”) and the US state named after it. Same pattern for rain: llueve (“it’s raining”), una lluvia (a rainfall).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

73.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

63.2%
Top 1.000
73.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

63.2%
Top 1.000
63.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
📘 Từ vựng trang trọng hơn
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu tần suất chung của tiếng Tây Ban Nha so với dữ liệu khẩu ngữ dựa trên phụ đề, nên có thể nghe trang trọng hoặc mang tính văn viết hơn một chút.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

nevando
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
snowing

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha