Ayuda, me he pinchado la patita

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “pinchar” mean in Spanish?

pinchar
Spanish everyday multi-use verb
“to prick/poke” — also “to get a shot” or “a tire went flat”

Pinchar means to prick or poke with something sharp — it comes from pincho, a spike or skewer. It’s one of Spanish’s most useful multi-taskers: a thorn pinches a paw (se ha pinchado la patita), a nurse pincha you with a needle for a shot, a flat tire is una rueda pinchada, and a DJ who pincha is simply spinning records.

Patita itself shows another everyday Spanish habit: it’s the diminutive of pata (paw, leg, or — informally — a person’s own foot). Adding -ito/-ita softens a word and adds affection, which is why a worried pet owner reaches for patita rather than the plain, clinical pata.

Từ Balú↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

97.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

93.8%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pinchado
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
patita
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
little leg
espérate
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pincho mano
1×
figurative for removing a problem or pain

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha