Doña Clotilde y Don Ramón en el cine

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “la cagué” mean in Mexican Spanish?

la cagué
Mexican slang (vulgar)
“I screwed up / I messed it up” — crude but extremely common.

La cagué is the everyday Mexican way to admit you blew it. Built on the very rude verb cagar, the trick is the feminine la: the pronoun stands in for the unnamed thing you ruined, turning a vulgar verb into a compact “I screwed up.” Keep it for friends — it’s genuinely coarse in front of people you respect. The tamer, safe-for-grandma swap is la regué, same meaning, no profanity.

Conjugates freely: no la cagues (“don’t screw this up”), la cagaste (“you blew it”), la cagaron (“they messed it up”). The feminine-la construction is the same machinery behind other idioms where a hidden “it” carries the sense. The clip leans on classic Chespirito-style bickering at the movies, where one character grumbles about having ever extended the invitation.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.9%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

acompañarme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cagué
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ciniste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bikini
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
swimwear
nomás
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
only
qué ciniste
1×
a critical or sarcastic remark about cinema

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha