El papá que se comió toda la comida

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “picar” mean when it’s not about spice in Spanish?

picar
Mexican Spanish food verb (not just "sting")
“to nibble” or “graze” on food — not just “to sting” or “to be spicy”

Picar usually gets taught as “to sting” or “to be spicy,” but at the table it means something else entirely: to nibble, to graze, to eat in small bites instead of sitting down to a full meal. In this clip, a dad who claims he took his daughters out to eat gets caught having done exactly that himself all night — pica aquí y pica allá, “nibbling here, nibbling there,” snack by snack.

The food sense of picar is everywhere in Spanish-speaking kitchens: picar algo means to grab a bite, picotear is to nibble repeatedly, and picoteo or picadita describes a whole spread of small bites — the same logic behind Spain’s tapas culture. The “sting” and “spicy” meanings share the same root idea: something small and sharp making repeated contact, whether it’s teeth taking little bites or chili hitting your tongue.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

91.2%
Top 1.000
93%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amiguitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pica
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pica aquí y pica allá
1×
picking at food or being restless

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha