Franco se enfrenta a Bolero para probar su inocencia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “coludido” mean in Spanish?

coludido
Spanish legal / news word
In cahoots, secretly conspiring — “estar coludido con los criminales.”

“Estar coludido con alguien” means to be in cahoots with them — secretly working together to deceive or harm someone else. It comes from “coludir,” to act in collusion, and turns up constantly in Latin American news and courtroom talk: officials “coludidos” with cartels, companies “coludidas” to fix prices. The kernel is “colusión” (collusion), so once you know “coludido” you also recognise that headline noun.

Here the line is “sabré que estás coludido con los criminales” — I’ll know you’re in league with the criminals. It is formal and accusatory, far stronger than a neutral “trabajar juntos.” Note the false-friend trap: it has nothing to do with “colisión” (a crash/collision), despite the look-alike. For everyday speech you’d more likely hear “estar metido con” or “ser cómplice de.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.7%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.9%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bolero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Bolero
coludido
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) colluded
repara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) repairs
estar coludido con los criminales
1×
to be involved with criminals

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha