Perro aventurero que hace rafting en Islandia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “aguas bravas” mean in Spanish?

aguas bravas
Outdoor and sports word
Fast, rough river water — the kind you raft on.

The clip calls Balú “un veterano de las aguas bravas” — a veteran of the wild rapids. “Aguas bravas” is the everyday Spanish name for whitewater: the fast, foaming river water you raft or kayak down. “Bravas” here means fierce or wild, pointing to the rough force of the water — not bravery. So the line is saying this little dog is a truly experienced river dog.

Spoken line: “considerado un veterano de las aguas bravas” — “considered a veteran of the wild rapids.” A few more uses: “Hacemos rafting en aguas bravas” (We go rafting on whitewater); “El río baja con aguas bravas en primavera” (The river runs rough and fast in spring); “Es guía de aguas bravas” (He’s a whitewater guide). Note: “aguas” is plural here even for one river, and “bravas” means rough or fierce water — not angry people. You will meet this term in any talk about rafting, kayaking, or river sports.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.4%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88.1%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

huellitas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rabitos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rafting
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rafting
miembro muy querido
1×
beloved member of the team

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha