Viajando en tren y descansando de hacer vídeos

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “tengo un hambre que no veo” mean in Spanish?

tengo un hambre que no veo
Everyday expression
A big, almost funny way to say “I’m starving.”

On the train, he gives up waiting for the snack cart and groans, “tengo un hambre, tengo un hambre que no veo.” He starts with “tengo hambre” (I’m hungry), then adds “que no veo” — word for word “that I can’t see” — to blow the hunger way up. It’s the same playful move as “I’m so hungry I can’t think straight.” Light and a little dramatic. You’ll hear this “… que no veo” trick a lot in casual Spanish.

He says: “tengo un hambre, tengo un hambre que no veo” — “I’m hungry, I’m so hungry I can’t see straight.” The base is “tengo hambre” (I’m hungry); the “un” plus “que no veo” turns it into a big, joking version: I’m absolutely starving. You can tag “que no veo” onto other feelings for the same over-the-top effect: - “Tengo un sueño que no veo.” — I’m dead tired. - “Tengo unas ganas que no veo.” — I really, really can’t wait. - “Hace un frío que no veo.” — It’s freezing out. It’s friendly and a bit dramatic, used between friends, not in formal talk. Note it’s not literal — nobody is talking about eyesight; “que no veo” just means “to an extreme.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.9%
Top 1.000
93.7%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.3%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mascarilla
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
mask
perdonadme
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
forgive me
bocadillos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sandwiches
haberme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
having me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha