La historia del tatuaje de pistola de Gema

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “liarse con alguien” mean in Spain?

liarse con (alguien)
Castilian Spanish slang
to hook up / get romantically involved with someone.

Literally “liar” is to wrap or tangle, and “liarse” is to get tangled up — in a mess, or in a relationship. In Spain, “me lié con el novio de mi amiga” means “I hooked up with my friend’s boyfriend”: a fling or affair, usually casual or messy. It’s the everyday word young Spaniards use for getting together with someone, no commitment implied — exactly the drama the speaker is confessing here.

Don’t confuse it with “liarla” — to screw something up, cause a mess (“la has liado”). The noun “un lío” is both “a mess/tangle” and “a romantic entanglement,” and “tener un lío con alguien” means to be having a fling. More Peninsular flavor in the clip: “me puede” (it gets to me / overwhelms me) and “es heavy” (it’s intense), pronounced “jevi.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.3%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.9%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

enséñanos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
escabeche
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pickling
masterchef
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cooking competition show
pistolón
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
big gun
torito
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little bull
zona cero
1×
ground zero; starting point of something significant

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha