Caos y denuncia por desorganización en el Fanfest CDMX

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?

What does “apachurrar” mean in Mexican Spanish?

apachurrar
Mexican verb (Nahuatl roots)
to squash / crush“ — and also ”to give a big squeezing hug

When the crowd surges, people get apachurrados — squashed, crushed in the crush. Apachurrar is the very Mexican verb for flattening something by pressing hard: a crumpled can, a stepped-on bug, bodies packed in a stampede. The lovely twist is its softer side — apachurrar is also to hug someone so tightly you nearly squeeze the air out, the Mexican bear-hug sense.

It traces to Nahuatl patzoa (“to crush/bruise”), reshaped through despachurrar; the -uch-/-urr- texture makes it sound like the squashing it describes. Context decides the tone: me apachurraron en el metro is no fun, but ven, te apachurro is affection. Either way it’s everyday Mexican, rarely heard in Spain.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.7%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.1%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

abuelitos
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
agobio
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
overwhelm, stress, anxiety
aventando
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
throwing, tossing
discúlpenme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
excuse me, forgive me
empujones
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vergüenza del mundo
1×
extreme embarrassment or shame

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha