Así vivimos el concierto de BTS en México

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “convivir” mean in Spanish?

convivir
Spanish hard-to-translate verb
One verb for “to hang out / spend quality time together” — English needs a whole phrase.

Convivir packs into one word what English splits across “to spend time together,” “to hang out,” “to socialize,” even “to coexist.” Built from con- (with) and vivir (to live), it literally means to live alongside — but in everyday use it is warm and social: families, friends, neighbors, or here, pop stars who convivieron con las fans, mingling and genuinely spending time with them. There is no single tidy English verb that covers it.

The noun convivencia is just as untranslatable: it names the harmonious experience of sharing space and time — used for schools, neighborhoods, and famously for the medieval Spanish era when Muslims, Christians, and Jews lived side by side. So when someone invites you to una convivencia, they mean a get-together built on togetherness. Reach for convivir whenever “hanging out” feels too thin for the kind of time you mean.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.8%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.4%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bts
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) BTS — K-pop group
arms
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
arms
arrancaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they started
asistirás
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you will attend
bombs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
explosive devices
se volvió una fiesta
1×
turned into a lively celebration

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha