Conductor en La Pintana con 320 multas impagas

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Chile · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “patente” mean in Chilean Spanish?

patente
noun · Chile and the Southern Cone
A vehicle’s licence plate (not 'patent'); Spain says 'matrícula'

This Chilean news report describes a car “sin patente delantera ni trasera,” with no front or rear patente. For a Spanish learner that’s a friendly trap: in Chile and Argentina patente means licence plate, not “patent.” In Spain you’d say matrícula, and in Mexico placas. Same language, three different words for the same thing.

The clip is a goldmine of Chilean officialese: fiscalización (an enforcement operation), permiso de circulación and revisión técnica (the documents a car needs), multas impagas (unpaid fines), and carabinero (a Chilean police officer). Picking up patente unlocks the rest of this very Chilean news vocabulary.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.4%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.3%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fiscalizaciones
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
aparcaderos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carabinero
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
police officer
guinda de la torta
1×
final touch making a situation worse.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Chilean news on outlets like Meganoticias and Mega
  • ▸During a fiscalización (roadside vehicle check) by Carabineros
  • ▸On Chilean car paperwork: permiso de circulación, revisión técnica
  • ▸In Southern Cone conversation about traffic and multas (fines)
  • ▸Anywhere Chileans or Argentines talk about cars

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Chile trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha