huevos con bacon al estilo Gipsy Chef

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “la cagaste” mean in Spanish?

la cagaste
Spanish vulgar slang
“you screwed it up” — blunt, vulgar Spanish for a mistake with no fixing

La cagaste is blunt, vulgar Spanish for “you messed up” — literally “you shat it,” from cagar. It implies the mistake is bad enough that there’s no fixing it. A chef walking through a poached-egg recipe drops it as a warning about timing: si se rompe el huevo, la cagaste — “if the egg breaks, you’ve screwed it up” — no do-over, start again.

The verb is cagarla, and it conjugates like any other: la cagué (I messed up), la cagaste (you messed up), la cagó (he/she messed up). It’s crude but everyday, on par with English “screwed it up” rather than anything stronger. Mexican Spanish has a non-vulgar cousin for the same idea, regarla — literally “to water it” — used the same way: ¡ya la regó!, “he already messed up!”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

74.4%
Top 1.000
81.9%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.7%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

alcaparras
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
capers
arándanos
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
brioche
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
brioche bread
coges
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cógete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
la cagaste
1×
you messed up or failed badly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha