La apuesta entre Jahn y Miguel en Guerreros Mundiales

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “vientos” mean in Mexican slang?

vientos
Mexican slang
Literally “winds” — but as slang, “cool / great / sounds good.”

¡Vientos! is Mexican slang for “cool,” “great,” or “all good” — an exclamation of approval that has nothing to do with weather despite literally meaning “winds.” The leading theory: it’s a playful stretch of bien (“good”). You’ll hear vientos pues to close a deal (“cool, then”) or just ¡vientos! to signal enthusiasm. There’s even an intensifier: vientos huracanados, “hurricane winds,” for when something is extra great.

It sits alongside other Mexican approval words like chido, padre, and a todo dar. The clip wraps up a bet — losers get their heads shaved — and someone seals the arrangement with vientos, pues, ya está (“cool, then, that’s settled”), the casual closer that confirms everyone’s on the same page.

Từ Univision↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.1%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.2%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

espérate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
grippeando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pertenezca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rapan
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
raspar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
scrape
se está grippeando este momento
1×
it's getting awkward or tense now

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha