Miguel arriesga todo por el orgullo de su familia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “chamba” mean in Mexican Spanish?

chamba / chambear
Mexican slang for work
Chamba = a job/work; chambear = to work, to grind — everyday Mexican Spanish for the daily hustle.

In Mexico chamba is your job and chambear is to work — the bread-and-butter word for earning a living. “¿Obtener mi chamba?” means “land my job.” It’s informal but ubiquitous, from job ads to casual chat, and a chambeador is a hard worker. One popular origin story ties it to the U.S. Chamber of Commerce, where mid-century Mexican braceros renewed their work permits.

The Chamber of Commerce etymology is the favourite folk tale, but scholars also point to Portuguese chambão (clumsy), possibly carried via the African diaspora during the colonial era — likely several streams converging. Whatever the route, chamba now spans Mexico and much of Central America. Useful relatives: chambeador (hardworking) and chambita (a little side gig).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.8%
Top 1.000
87.9%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

muéstranos
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
banquera
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
banker
chavitos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
todo lo que brilla no es oro
1×
not everything that looks good is valuable

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha