Jag byter namn från Clueless Swede till Cluee

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 8:45, bằng Swedish, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 242 từ/phút, đánh giá 4.6/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

94.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

89.3%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

95.6%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

clueless
10×
Hiếm / ngoài top 5.000
Clueless
cluee
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Cluee — name or brand
gain
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to obtain or acquire
roast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cook over fire
rödare tråd
1×
consistent theme or connection in content

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển