Göteborgs nya spårvagn: En genomgång av M33-modellen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 2:10, bằng Swedish, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 210 từ/phút, đánh giá 3.7/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Giao thông: Ô tô, tàu hỏa, máy bay và chuyện đi lại.
  • ▸Công nghệ: Công nghệ, thiết bị điện tử, phần mềm, AI và thế giới số.
Từ Expressen↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

87.7%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

96.4%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

barnvagnar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
boggier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
finesserna
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
funktionshindraanpassa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gnissel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
squeaking noise

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển