Män använder AirTags för att förfölja kvinnor

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 41s, bằng Swedish, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 190 từ/phút, đánh giá 4.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Công nghệ: Công nghệ, thiết bị điện tử, phần mềm, AI và thế giới số.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Tin tức & Thời sự: Tin nóng, thời sự và báo chí.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

91.7%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

98%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

airtag
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) AirTags — tracking device
notisen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the notice
stakades
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
was stalked
stakad av sitt ex
1×
watched or tracked by an ex-partner

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển