Varför finns det så många ord för penis?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 6:15, bằng Swedish, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 182 từ/phút, đánh giá 3.6/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
Từ RFSUTVGBG↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

87.2%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

92.2%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

könsorganet
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
omskrivningar
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
skylde
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
språknämnden
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
antytt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
olönet sitter
1×
sensitive part of male anatomy location

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển