Atlas Festival у Києві: музика, ветерани та безпека

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Ukrainian luyện nghe · Tiếng Surzhyk · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:52, bằng Ukrainian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 131 từ/phút, đánh giá 3.4/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Lịch sử: Sự kiện lịch sử, các thời kỳ và những con người đã định hình thế giới.
Từ ТСН↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Ukrainian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ukraina thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ukraina thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ukraina

71%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ukraina

87.8%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

atlas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Atlas — a type of map
bright
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bright
vr
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) VR — virtual reality

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Surzhyk trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ukraina