Колись такого не було: сільський побут та робота

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Ukrainian luyện nghe · Tiếng Surzhyk · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:35, bằng Ukrainian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 177 từ/phút, đánh giá 4.0/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Công việc & Sự nghiệp: Công việc, phỏng vấn xin việc, văn hóa nơi làm việc và tiền bạc.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Ukrainian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ukraina thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ukraina thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ukraina

77.9%
Top 1.000
83.9%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ukraina

89.7%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ukraina dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

дитинчу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
аже
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
біднятко
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
poor thing
бураки
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
горба гнути
1×
to labor hard for little reward

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Surzhyk trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ukraina