Mi preparo con voi: trucco, outfit e borsa pronta

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Why is lip balm called “burrocacao” in Italian?

burrocacao
Italian word-building
chapstick — literally “cocoa butter”

Packing her bag, this creator grabs her burrocacao — lip balm. The word is completely literal: burro (butter) + cacao (cocoa) = burrocacao, “cocoa butter,” the actual moisturizing ingredient early lip-care products were made from. Rather than borrowing the English “chapstick,” Italian simply named the product after what it’s made of.

Cocoa butter has been used to soothe lips for well over a century — the American brand ChapStick launched around 1880 — but Italian never adopted a brand name as its everyday word the way English did. Burrocacao stuck instead, and it’s now the generic term regardless of which brand is in your bag.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

81.3%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

81.6%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

eyeliner
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyeliner
matita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pencil

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý