Ngữ pháp tiếng Anh

Động từ tình thái trong quá khứ

“I must have lost it” (suy đoán về quá khứ), “she could have called” (khả năng đã không xảy ra), “they might have already left” (phỏng đoán về quá khứ), “it shouldn’t have been done” (phê phán). Trong lời nói tự nhiên, “have” hầu như luôn được rút gọn thành ’ve: “should’ve”, “could’ve”, “must’ve”, và nghe gần giống “of” đến mức ngay cả người bản ngữ khi viết đôi lúc cũng nhầm thành “should of”. Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ là một trong những phần khó nhất với người học, và cũng là một trong những cấu trúc phổ biến nhất trong hội thoại tự nhiên.

should / could / might / may / must + have + past participle

Ví dụ thật từ người bản ngữ

"I should've been your topic."

Comedian Jo Koy Jokes About Kristine’s Footwear

Cách hoạt động

Công thức

should / could / might / may / must + have + past participle

Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.