Ngữ pháp tiếng Anh

Get Used To: Thích nghi

Diễn tả quá trình dần quen, thích nghi với điều gì đó mới. “I’m getting used to the cold.” “You’ll get used to it.” “It took me a year to get used to the food.” Theo sau là danh động từ hoặc danh từ.

get/got/getting used to + -ing verb / noun

Ví dụ thật từ người bản ngữ

"In my case, I just started fostering Marley, a 10 year old lab mix who is slowly getting used to my cat, Khaleesi."

Lifelong fostering for senior dogs explained

Cách hoạt động

Công thức

get/got/getting used to + -ing verb / noun

Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.