Ngữ pháp tiếng Anh
Suppose / Imagine
Mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Dùng dạng quá khứ giống câu điều kiện. “Suppose you won the lottery, what would you do?” “Imagine she found out.” “Supposing he didn't come?”
Suppose / Imagine + past simple (for hypothetical framing)
Ví dụ thật từ người bản ngữ
"But imagine, imagine what would have happened if this man had not brought a gum with him on that day, what would have happened differently?"
Road Rage, A Gun, And A Life-Changing Choice
Cách hoạt động
Công thức
Suppose / Imagine + past simple (for hypothetical framing)
Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.