Ngữ pháp tiếng Anh
Bị động thì quá khứ (Past Passive)
Dùng để mô tả một hành động đã hoàn tất, khi trọng tâm là điều đã xảy ra chứ không phải ai gây ra nó. “She was promoted last year.” “The building was demolished in 1987.”
was/were + past participle
Ví dụ thật từ người bản ngữ
"That sling was attached to her eyebrow muscle."
A Girl Who Learned To Blink With A Sling
Cách hoạt động
Công thức
was/were + past participle
Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.