Ngữ pháp tiếng Anh
Bị động thì hoàn thành
Kết hợp thể bị động với thì hoàn thành để nối một hành động trong quá khứ với thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm trước đó. Thường gặp trong tin tức và văn phong trang trọng. “It has been confirmed.” “He'd been warned three times.”
has/have/had been + past participle
Ví dụ thật từ người bản ngữ
"He too has been attracted by her musky odor."
A Hedgehog Highway To Find Love
Cách hoạt động
Công thức
has/have/had been + past participle
Trang này kết hợp quy tắc sách vở với tiếng Anh ngoài đời: mỗi ví dụ là một clip không kịch bản từ một người bản ngữ thực thụ. Bạn đang nghe cách điểm ngữ pháp này vang lên ngoài đời thực, không phải trong lớp học.