Een bestelling vol verkeerde snacks

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“toch niet” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là từ chuyển tiếp trong tiếng Hà Lan. A Dutch negative tag — "you're not... are you?" — using toch to flag soft concern about an expected "no."

“Nou ja, dat is toch niet zo erg dat ik er niks van weet.”
Nghe “toch niet” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “toch niet” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 55s, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 227 từ/phút, đánh giá 3.1/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

77.4%
Top 1.000
84%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

93.7%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

berenklauw
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) bear claw
mexicano
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mexicano
nasi
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fried rice
berenbal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bear ball
domme Turk
1×
a type of snack to eat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan